big science
Big science projects like the Large Hadron Collider involve thousands of researchers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học lớn: "big science" chỉ lĩnh vực nghiên cứu khoa học đòi hỏi đầu tư vốn khổng lồ, nhưng được kỳ vọng mang lại những kết quả có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Khái niệm này thường liên quan đến các dự án quy mô quốc gia hoặc quốc tế, như vật lý hạt nhân, thiên văn học không gian, hay sinh học phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Máy gia tốc hạt lớn là một ví dụ điển hình của khoa học lớn.)
- (Các chính phủ thường hợp tác trong các dự án khoa học lớn vì chi phí cao và lợi ích tiềm năng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fund big science": tài trợ cho khoa học lớn.
- The government decided to fund big science to boost technological innovation. (Chính phủ quyết định tài trợ cho khoa học lớn để thúc đẩy đổi mới công nghệ.)
"the era of big science": kỷ nguyên của khoa học lớn.
- The 20th century marked the beginning of the era of big science. (Thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên khoa học lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Little science (n): khoa học nhỏ, chỉ các nghiên cứu quy mô nhỏ, thường do cá nhân hoặc nhóm nhỏ thực hiện.
- Unlike big science, little science often relies on modest funding. (Khác với khoa học lớn, khoa học nhỏ thường dựa vào nguồn tài trợ khiêm tốn.)
Big data (n): dữ liệu lớn (một khái niệm khác, không hoàn toàn giống).
- Big data analytics is a key component of big science. (Phân tích dữ liệu lớn là một thành phần chính của khoa học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Mega-science: khoa học siêu lớn (nhấn mạnh quy mô khổng lồ).
- Large-scale science: khoa học quy mô lớn.
Các cụm từ liên quan
Big science project: dự án khoa học lớn.
- The Human Genome Project was a landmark big science project. (Dự án Bản đồ gen người là một dự án khoa học lớn mang tính bước ngoặt.)
Big science research: nghiên cứu khoa học lớn.
- Big science research often requires international collaboration. (Nghiên cứu khoa học lớn thường đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- "Think big, act big": nghĩ lớn, hành động lớn (thường dùng trong bối cảnh khoa học lớn).
- In big science, you have to think big, act big to achieve breakthroughs. (Trong khoa học lớn, bạn phải nghĩ lớn, hành động lớn để đạt được đột phá.)